mộc hương

Học thuật
Thân thiện
mộc hương

Một người thợ thủ công đang chà nhẹ một miếng mộc hương để tỏa hương thơm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gỗ thơm dùng làm thuốc: "Mộc hương" tên gọi của một loại cây gỗ thơm, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc. Đây một vị thuốc quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài thuốc này vị mộc hương giúp hành khí, giảm đau. (Bài thuốc này vị mộc hương giúp lưu thông khí huyết, giảm đau.)
    • Mộc hương thường được tìm thấy trong các tiệm thuốc Đông y. (Mộc hương thường được tìm thấy trong các tiệm thuốc Đông y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rễ mộc hương": chỉ phần rễ của cây mộc hương, bộ phận chính được dùng làm dược liệu.
    • Rễ mộc hương phơi khô mùi thơm đặc trưng. (Rễ mộc hương phơi khô mùi thơm đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saussuréa: Tên khoa học của chi thực vật cây mộc hương thuộc về.
  • Vị thuốc thơm: Cách gọi chung cho các loại dược liệu mùi thơm, trong đó mộc hương.
Từ đồng nghĩa
  • Hương mộc: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ loại gỗ thơm này.
  • Dược liệu thơm: Chỉ chung các vị thuốc nguồn gốc thực vật mùi thơm.
Lưu ý
  • "Mộc hương" một thuật ngữ chuyên ngành trong y học cổ truyền. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về đông y hoặc khi nói về các vị thuốc nam, thuốc bắc.
mộc hương

Một người thợ thủ công đang chà nhẹ một miếng mộc hương để tỏa hương thơm.

  1. Loài gỗ thơm dùng làm thuốc.